Dịch

art handler

danh từ (noun)
UK/ˈɑːt ˈhænd.lə/US/ˈɑɹt ˈhænd.lɚ/

Nghĩa chính

  1. Người được đào tạo để làm việc với các đồ vật trong bảo tàng, phòng trưng bày, v.v., để đảm bảo rằng chúng được xử lý và chăm sóc một cách an toàndanh từA person trained to work with the physical objects in museums, galleries, etc., to ensure that they are safely handled and cared for.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. art handlerDạng gốc (base form)
  2. art handlersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI