Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
arse around
động từ
(verb)
UK
/ˌ
ɑː
s
ə
ˈɹ
aʊ
n
d
/
US
/ˌ
ɑ
ɹ
s
ɚˈ
aʊ
n
d
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Nghịch ngợm quậy phá
động từ
nội động từ
(intransitive)
To behave in a clownish, irresponsible or inefficient manner.
Ví dụ
Quit
arsing
around
and
get
to
work
!
AI
1
Nghịch ngợm quậy phá
1
Nghịch ngợm quậy phá
1
Nghịch ngợm quậy phá