Dịch

arrayal

danh từ (noun)
/əˈɹeɪəl/

Nghĩa chính

  1. Cách một cái gì đó được sắp xếp hoặc trình bàydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The way something is arrayed or laid out.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. arrayalDạng gốc (base form)
  2. arrayalsSố nhiều (plural)

AI