Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arrayal
danh từ
(noun)
/
ə
ˈɹ
eɪ
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Cách một cái gì đó được sắp xếp hoặc trình bày
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
The way something is arrayed or laid out.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
arrayal
Dạng gốc
(base form)
arrayal
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cách một cái gì đó được sắp xếp hoặc trình bày
1
Cách một cái gì đó được sắp xếp hoặc trình bày
1
Cách một cái gì đó được sắp xếp hoặc trình bày