Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arousingly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách kích thích
trạng từ
In an arousing manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
arousingly
Dạng gốc
(base form)
more arousingly
So sánh hơn
(comparative)
most arousingly
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
arousing
+
-ly
AI
1
Một cách kích thích
1
Một cách kích thích
1
Một cách kích thích