Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
aroundness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính ở xung quanh
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being around.
Nguồn gốc
(etymology)
around
+
-ness
Ví dụ
This
means
that
aroundness
is
an
ontological
characteristic
of
directional
space
.
But
,
as
such
,
it
can
only
be
an
entirely
indeterminate
characteristic
.
AI
1
Tính ở xung quanh
1
Tính ở xung quanh
1
Tính ở xung quanh