Dịch

aromatic rice

danh từ (noun)
UK/ˌæɹ.əˈmæt.ɪk ˈɹaɪs/US/ˌɛɹ.əˈmæt.ɪk ˈɹaɪs/

Nghĩa chính

  1. Bất kỳ loại gạo hạt trung bình đến hạt dài nào có mùi thơm và vị hấp dẫndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of various medium- to long-grained rices with a nutty aroma and taste.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aromatic riceDạng gốc (base form)
  2. aromatic ricesSố nhiều (plural)

AI