Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aromatic compound
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
æ
ɹ.
ə
ˈ
m
æ
t
.
ɪ
k
ˈ
k
ɒ
m
p
aʊ
n
d
/
US
/ˌɛɹ.
ə
ˈ
m
æ
t
.
ɪ
k
ˈ
k
ɑ
m
ˈ
p
aʊ
n
d
/
Nghĩa chính
1
Các hợp chất có mùi thơm
danh từ
Any compound which exhibits aromaticity.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aromatic compound
Dạng gốc
(base form)
aromatic compound
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các hợp chất có mùi thơm
1
Các hợp chất có mùi thơm
1
Các hợp chất có mùi thơm