Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
army time
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɑː
.
m
i
ˈ
t
aɪ
m
/
US
/ˈ
ɑ
ɹ.
m
i
ˈ
t
aɪ
m
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Thời kỳ hoạt động quân sự căng thẳng trên quần đảo trong Thế chiến thứ hai
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The period of intense military activity in the islands during World War II.
AI
1
Thời kỳ hoạt động quân sự căng thẳng trên quần đảo trong Thế chiến thứ hai
1
Thời kỳ hoạt động quân sự căng thẳng trên quần đảo trong Thế chiến thứ hai
1
Thời kỳ hoạt động quân sự căng thẳng trên quần đảo trong Thế chiến thứ hai