Dịch

army golf

danh từ (noun)
UK/ˈɑː.mi ˈɡɒf/US/ˈɑɹ.mi ˈɡɑlf/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Tình huống người chơi xịt bóng golf khắp sân theo các hướng khác nhaudanh từkhông đếm được (uncountable)The situation when a player is spraying the golf ball all over the golf course in different directions.

Ví dụ

  • ; , , , . , .

AI