Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
armorbearer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người mang áo giáp cho người khác
danh từ
One who carries armor for another.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
armorbearer
Dạng gốc
(base form)
armorbearer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
armor
+
bearer
AI
1
Người mang áo giáp cho người khác
1
Người mang áo giáp cho người khác
1
Người mang áo giáp cho người khác