armer
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người trang bị vũ khí hoặc cung cấp vũ khídanh từOne who arms, or supplies weapons.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- armerDạng gốc (base form)
- armersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| strong-armerdanh từ | danh từ | Cánh tay mạnh mẽ |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa