Dịch

armer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người trang bị vũ khí hoặc cung cấp vũ khídanh từOne who arms, or supplies weapons.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. armerDạng gốc (base form)
  2. armersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

strong-armerdanh từCánh tay mạnh mẽ

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI