Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
armeria
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các thành viên của chi tiết kiệm Armeria
danh từ
Any member of the thrift genus Armeria.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
armeria
Dạng gốc
(base form)
armeria
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các thành viên của chi tiết kiệm Armeria
1
Các thành viên của chi tiết kiệm Armeria
1
Các thành viên của chi tiết kiệm Armeria