Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
armadillo ant
danh từ
(noun)
UK
/
ɑː
m
ə
ˈ
d
ɪ
l
əʊ
ˈa
n
t
/
US
/
ɑ
ɹ
m
ə
ˈ
d
ɪ
l
oʊ
ˈ
æ
n
t
/
Nghĩa chính
1
Kiến Tân nhiệt đới Tatuidris tatusia
danh từ
The Neotropical ant Tatuidris tatusia.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
armadillo ant
Dạng gốc
(base form)
armadillo ant
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Kiến Tân nhiệt đới Tatuidris tatusia
1
Kiến Tân nhiệt đới Tatuidris tatusia
1
Kiến Tân nhiệt đới Tatuidris tatusia