arm-twisting
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dùng áp lực cá nhân để thuyết phụcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The use of personal pressure to persuade
- Sử dụng áp lực chính trị để giành được sự ủng hộdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The use of political pressure to gain support
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- arm-twistingDạng gốc (base form)
- arm-twistingsSố nhiều (plural)