Dịch

arm in crook

trạng từ (adverb)
US/ˈɑɹm ɪn ˈkɹʊk/

Nghĩa chính

  1. Với cánh tay liên kết với nhautrạng từkhông so sánh (not comparable)With arms linked together.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ‘ ,’ . ‘? ’ , , !’ , .
  • , , , .

AI