Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arkosite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với impsonite
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
Synonym of impsonite.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
arkosite
Dạng gốc
(base form)
arkosite
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
impsonite
AI
1
Đồng nghĩa với impsonite
1
Đồng nghĩa với impsonite
1
Đồng nghĩa với impsonite