Dịch

arkosite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với impsonitedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of impsonite.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. arkositeDạng gốc (base form)
  2. arkositesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI