Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aristogenesis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự phát sinh hoàn thiện
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A type of orthogenesis that operates by means of a "creative principle".
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
aristogene
aristogenetic
Nguồn gốc
(etymology)
aristo
+
genesis
AI
1
Sự phát sinh hoàn thiện
1
Sự phát sinh hoàn thiện
1
Sự phát sinh hoàn thiện