Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arhathood
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạng thái của một vị La Hán
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being an arhat.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
arhatship
Nguồn gốc
(etymology)
arhat
+
-hood
AI
1
Trạng thái của một vị La Hán
1
Trạng thái của một vị La Hán
1
Trạng thái của một vị La Hán