Dịch

argument form

danh từ (noun)
UK/ˈɑːɡjʊmənt ˈfɔːm/US/ˈɑɹɡjʊmənt ˈfɔɹm/

Nghĩa chính

  1. Kết quả của việc thay thế các phần của đối số bằng các chữ cái, chỉ để lại các từ logic như "nếu" và "cho tất cả" không được thay thếdanh từThe result of replacing parts of an argument with letters, leaving only logic words such as "if" and "for all" unreplaced.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. argument formDạng gốc (base form)
  2. argument formsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI