Nghĩa chính
- Acginindanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An amino acid found in animal foods that plays an important role in several physiological processes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- arginineDạng gốc (base form)
- argininesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| insulin glarginedanh từ | danh từ | Dạng insulin tái tổ hợp tác dụng kéo dài (nhãn hiệu Lantus) được tiêm dưới da để kiểm soát bệnh tiểu đường loại 1 và loại 2 |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcArginin
- từ tiếng Hy Lạp cổἄργυροςárguros“silver”
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc arginineVí dụ
- , .Vì acginin là một thành phần bình thường và đóng vai trò quan trọng trong cơ chế vận chuyển glucose, nên các muối arginate có thể dễ dàng đóng vai trò là chất nhận glucose.