Dịch

arginine

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Acginindanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An amino acid found in animal foods that plays an important role in several physiological processes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. arginineDạng gốc (base form)
  2. argininesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

insulin glarginedanh từDạng insulin tái tổ hợp tác dụng kéo dài (nhãn hiệu Lantus) được tiêm dưới da để kiểm soát bệnh tiểu đường loại 1 và loại 2

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcArginin
  2. từ tiếng Hy Lạp cổἄργυροςárguros“silver”

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .Vì acginin là một thành phần bình thường và đóng vai trò quan trọng trong cơ chế vận chuyển glucose, nên các muối arginate có thể dễ dàng đóng vai trò là chất nhận glucose.

AI