Dịch

argil

danh từ (noun)
UK/ˈɑːd͡ʒɪl/US/ˈɑɹd͡ʒɪl/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đất sét, sét (làm đồ gốm)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)potter's clay.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. argilDạng gốc (base form)
  2. argilsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổἄργιλλοςárgillos

AI