Dịch

arf

A1thán từ (interjection)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tiếng chó sủathán từSynonym of woof (“sound of a dog's bark”).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

'arfdanh từMột nửa

1 nghĩa khác

Thán từ (interjection) 1
Tiếng chó sủa
  1. Synonym of woof (“expressing strong physical attraction”).

Nguồn gốc (etymology)

Từ tượng thanh

Ví dụ

  • ! ! ! ! Grrrrrr....Arf! Ruff! Bow-wow! Woof! Grrrrrr.

AI