Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
areometry
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nghiên cứu đo khối lượng riêng của chất lỏng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The study of the measurement of specific gravity of liquids.
Nguồn gốc
(etymology)
areometer
+
-y
AI
1
Nghiên cứu đo khối lượng riêng của chất lỏng
1
Nghiên cứu đo khối lượng riêng của chất lỏng
1
Nghiên cứu đo khối lượng riêng của chất lỏng