Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Dạng viết sai chính tả của aren'tđộng từMisspelling of aren't.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- arentDạng gốc (base form)
- arentsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Làm khô cằn
- Làm khô cằn, làm héo úaDrying out, parching, withering.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhārentem
- từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*h₂eHs-“to be dry; to dry; to burn; ashes”