Dịch

arent

C2động từ (verb)tính từ (adjective)
UK/ˈɑːɹɛnt/US/ˈɑɹɛnt/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Dạng viết sai chính tả của aren'tđộng từMisspelling of aren't.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. arentDạng gốc (base form)
  2. arentsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Làm khô cằn
  1. Làm khô cằn, làm héo úaDrying out, parching, withering.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhārentem
  2. từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*h₂eHs-“to be dry; to dry; to burn; ashes”

AI