Dịch

arenaful

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhiều như một đấu trường sẽ tổ chứcdanh từas much as an arena would hold.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. arenafulDạng gốc (base form)
  2. arenasful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. arenafulsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • : , , , .
  • "Texania 72", :

AI