Dịch

archontate

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chức vụ hoặc vị trí của một Archondanh từThe office or position of an archon

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. archontateDạng gốc (base form)
  2. archontatesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI