Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
archontate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chức vụ hoặc vị trí của một Archon
danh từ
The office or position of an archon
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
archontate
Dạng gốc
(base form)
archontate
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
archonship
AI
1
Chức vụ hoặc vị trí của một Archon
1
Chức vụ hoặc vị trí của một Archon
1
Chức vụ hoặc vị trí của một Archon