archonship
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cấp bậc hoặc chức vụ của một Archondanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The rank or office of an archon.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- archonshipDạng gốc (base form)
- archonshipsSố nhiều (plural)