archness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Xem archdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being arch.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- archnessDạng gốc (base form)
- archnessesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , . , , , , .
- Toby's ; , Gerald's .