Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
architecturalism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phong cách kiến trúc trong nghệ thuật
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An architectural style in art.
Nguồn gốc
(etymology)
architectural
+
-ism
AI
1
Phong cách kiến trúc trong nghệ thuật
1
Phong cách kiến trúc trong nghệ thuật
1
Phong cách kiến trúc trong nghệ thuật