archipendulum
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thiết bị cổ xưa dùng để đo góc, bao gồm một thiết bị hình chữ A có dây dọi gắn ở đỉnh trên cùng và một điểm đánh dấu ở điểm giữa của thanh ngangdanh từAn ancient device used to measure angles, consisting of an A-shaped device with a plumbline attached to the top vertex and a mark on the midpoint of the crossbar.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- archipendulumDạng gốc (base form)
- archipendula (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- archipendulumsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
archi-pendulum
Ví dụ
- ETHICKS , , , .