Dịch

archipendulum

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiết bị cổ xưa dùng để đo góc, bao gồm một thiết bị hình chữ A có dây dọi gắn ở đỉnh trên cùng và một điểm đánh dấu ở điểm giữa của thanh ngangdanh từAn ancient device used to measure angles, consisting of an A-shaped device with a plumbline attached to the top vertex and a mark on the midpoint of the crossbar.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. archipendulumDạng gốc (base form)
  2. archipendula (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. archipendulumsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

archi-pendulum

Ví dụ

  • ETHICKS , , , .

AI