archaeon
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cổ khuẩn, vi khuẩn cổdanh từA prokaryotic organism; a member of the domain Archaea
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- archaeonDạng gốc (base form)
- archaea (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- archaeonsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- , , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa