Dịch

archaeon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cổ khuẩn, vi khuẩn cổdanh từA prokaryotic organism; a member of the domain Archaea

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. archaeonDạng gốc (base form)
  2. archaea (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. archaeonsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • , , , .

AI