Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arch an eyebrow
US
/ˈ
ɑ
ɹ
k
ə
n
ˈ
aɪ
ˌ
b
ɹ
aʊ
/
Nghĩa chính
1
Nhướng mày
AI
1
Nhướng mày
1
Nhướng mày
1
Nhướng mày