arcanely
C2trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Một cách bí hiểmtrạng từIn an arcane way.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- arcanelyDạng gốc (base form)
- more arcanelySo sánh hơn (comparative)
- most arcanelySo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha