Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arc transmitter
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɑ
ɹ
k
t
ɹ
æ
n
ˈ
s
m
ɪ
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Máy phát hồ quang điện (cung lửa)
danh từ
Synonym of arc converter.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
arc transmitter
Dạng gốc
(base form)
arc transmitter
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
arc converter
AI
1
Máy phát hồ quang điện (cung lửa)
1
Máy phát hồ quang điện (cung lửa)
1
Máy phát hồ quang điện (cung lửa)