Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arc resistance
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɑ
ɹ
k
ɹ
ɪ
ˈ
z
ɪ
s
t
ə
n
s
/
Nghĩa chính
1
Điện trở hồ quang
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The ability of an insulating material to withstand high voltage electric arc.
AI
1
Điện trở hồ quang
1
Điện trở hồ quang
1
Điện trở hồ quang