Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arbitration of exchange
danh từ
(noun)
US
/ˌ
ɑ
ɹ.
b
ɪ
ˈ
t
ɹ
eɪ
.
ʃ
ə
n
ə
v
ɪ
k
s
ˈ
tʃ
eɪ
n
dʒ
/
Nghĩa chính
1
Sự quyết định giá hối đoái
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The determination of the exchange rate between currencies when there are one or more intermediate places through which the operations must pass.
AI
1
Sự quyết định giá hối đoái
1
Sự quyết định giá hối đoái
1
Sự quyết định giá hối đoái