Dịch

arbitrary law

danh từ (noun)
UK/ˈɑː.bɪ.tɹə.ɹi ˈlɔː/

Nghĩa chính

  1. Quyết định hoặc hành động pháp lý dựa trên ý kiến cá nhân chứ không phải dựa trên các nguyên tắc hoặc sự kiện pháp lý đã được thiết lậpdanh từA legal decision or action that is based on personal discretion rather than established legal principles or facts.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. arbitrary lawDạng gốc (base form)
  2. arbitrary lawsSố nhiều (plural)

AI