Dịch

arb

C2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Kinh doanh chênh lệch giádanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of or potential for arbitrage.
  2. Nhà kinh doanh chênh lệch giádanh từđếm được (countable)One who engages in arbitrage; an arbitrageur.
  3. Vườn thực vậtdanh từđếm được (countable)An arboretum.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. arbNguyên thể (infinitive)
  2. arbsSố nhiều (plural)
  3. arbedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. arbingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

Arb.danh từViết tắt của arbitrator

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Kinh doanh chênh lệch giá
  1. ngoại động từ (transitive)To engage in arbitrage.

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • […]Đừng quá sợ hãi khi nghe tin đồn về các nghi lễ hiến tế ở Vườn thực vật […]

AI