aranzada
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đơn vị diện tích đất truyền thống của Tây Ban Nha, tương đương khoảng 4472 mét vuông, chủ yếu được sử dụng cho vườn nho và vườn ô liudanh từA traditional Spanish unit of land area, equivalent to about 4472 m², chiefly used for vineyards and olive groves.
- Món tráng miệng của người Sardinia được làm từ kẹo vỏ cam trộn với mật ong và hạnh nhân nướngdanh từkhông đếm được (uncountable)A Sardinian dessert made from candied orange peel in honey and toasted almonds.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aranzadaDạng gốc (base form)
- aranzadasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
danh từ
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhaaranzada
- từ tiếng Tây Ban Nha cổarenzo
- từ tiếng Latinhargenteus“silvery, silver piece”
danh từ
- từ tiếng Ả Rậpنَارَنْجnāranj
- từ tiếng Ba Tư cổ điểnنارنگnārang“orange”
- từ tiếng Phạnनारङ्गnāraṅga“orange tree”
Cùng gốc (doublet)orange