Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arability
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính có thể trồng trọt được (đất)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The capacity for land to produce or support vegetation.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
arability
arab
le
Có thể trồng trọt
tính từ, danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
arable
+
-ity
AI
1
Tính có thể trồng trọt được (đất)
1
Tính có thể trồng trọt được (đất)
1
Tính có thể trồng trọt được (đất)