Dịch

arability

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính có thể trồng trọt được (đất)danh từkhông đếm được (uncountable)The capacity for land to produce or support vegetation.

Họ từ (word family)

cùng gốc arability

Nguồn gốc (etymology)

AI