Dịch

arête

danh từ (noun)
/əˈɹeɪt/

Nghĩa chính

  1. Cái đo độ đậm, phao đo tỷ trọngdanh từA very thin ridge of rock.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. arêteDạng gốc (base form)
  2. arêtesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháparête
  2. từ tiếng Latinharista

Cùng gốc (doublet)arista

Ví dụ

  • , : , , .

AI