Nghĩa chính
- Cái đo độ đậm, phao đo tỷ trọngdanh từA very thin ridge of rock.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- arêteDạng gốc (base form)
- arêtesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháparête
- từ tiếng Latinharista
Cùng gốc (doublet)arista
Ví dụ
- , : , , .