Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aquosity
danh từ
(noun)
US
/
ə
ˈ
k
w
ɑ
.
s
ɪ
.
t
i
/
Nghĩa chính
1
Tính chất có nước
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being watery; wateriness
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh trung đại
aquosite
từ tiếng Latinh trung đại
aquōsitās
từ tiếng Latinh
aquōsus
AI
1
Tính chất có nước
1
Tính chất có nước
1
Tính chất có nước