Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với water vapordanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of water vapor.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aqueous vaporDạng gốc (base form)
- aqueous vaporsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa