Dịch

aqueous vapor

danh từ (noun)
UK/ˈɑ.kwi.əs ˈveɪpə/US/ˈa.kwi.əs ˈveɪpɚ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với water vapordanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of water vapor.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aqueous vaporDạng gốc (base form)
  2. aqueous vaporsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI