Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aquarellist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Họa sĩ chuyên màu nước
danh từ
An artist who paints aquarelles
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aquarellist
Dạng gốc
(base form)
aquarellist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
aquarelle
+
-ist
AI
1
Họa sĩ chuyên màu nước
1
Họa sĩ chuyên màu nước
1
Họa sĩ chuyên màu nước