Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aquaplanet
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với ocean world
danh từ
Synonym of ocean world.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aquaplanet
Dạng gốc
(base form)
aquaplanet
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ocean world
Nguồn gốc
(etymology)
aqua-
+
planet
AI
1
Đồng nghĩa với ocean world
1
Đồng nghĩa với ocean world
1
Đồng nghĩa với ocean world