appt
C1danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Viết tắt của appointmentdanh từAbbreviation of appointment.
- Viết tắt của appointđộng từAbbreviation of appoint.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| appt.danh từ | danh từ | Viết tắt của appointment |