Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
apptd
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của appointed
động từ
Abbreviation of appointed.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
apptd.
động từ
động từ
Viết tắt của appointed
AI
1
Viết tắt của appointed
1
Viết tắt của appointed
1
Viết tắt của appointed