Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
approval voting
danh từ
(noun)
US
/
ə
ˈ
p
ɹ
u
v
ə
l
ˈ
v
oʊ
t
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Bỏ phiếu tán thành; bỏ phiếu phê chuẩn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A voting system in which each voter approves as many candidates as they wish, and the candidate most approved of wins.
AI
1
Bỏ phiếu tán thành
1
Bỏ phiếu tán thành
1
Bỏ phiếu tán thành