approbator
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người đưa ra sự chấp thuận chính thứcdanh từA person who gives formal approval.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- approbatorDạng gốc (base form)
- approbatorsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhapprobātor
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa