Dịch

approbator

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đưa ra sự chấp thuận chính thứcdanh từA person who gives formal approval.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. approbatorDạng gốc (base form)
  2. approbatorsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhapprobātor

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc approbator

AI