Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
apprenticeage
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Học nghề
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Apprenticeship.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Pháp
apprentissage
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
aprendizaje
Sự học nghề, thời gian học nghề
AI
1
Học nghề
1
Học nghề
1
Học nghề